Tính toán thường ngày / CLEARBYTE

Bảng khoảng Wilson: độ bất định của tỷ lệ chuyển đổi

Tỷ lệ quan sát 10% từ 100 phép thử kém chính xác hơn từ 10.000. Khoảng Wilson thể hiện bất định lấy mẫu theo mô hình nhị thức, không chứng minh biến thể tốt hơn hay dự báo khách tương lai.

Bảng khoảng Wilson: độ bất định của tỷ lệ chuyển đổi

Tỷ lệ quan sát 10% từ 100 phép thử kém chính xác hơn từ 10.000. Khoảng Wilson thể hiện bất định lấy mẫu theo mô hình nhị thức, không chứng minh biến thể tốt hơn hay dự báo khách tương lai.
Phép thử độc lập đủ điều kiệnThành công quan sátTỷ lệ quan sátCận dưới Wilson 95%Cận trên Wilson 95%
1001010.00%5.52%17.44%
5005010.00%7.67%12.94%
100010010.00%8.29%12.02%
500050010.00%9.20%10.86%
10000100010.00%9.43%10.60%
Tải bảng tra cứu này dưới dạng CSV ↓

Công thức & phương pháp

p̂ = successes ÷ n; z = 1.959963984540054
Center = (p̂ + z²/(2n)) ÷ (1 + z²/n)
Half-width = z × √(p̂(1−p̂)/n + z²/(4n²)) ÷ (1 + z²/n)
Interval = center ± half-width

Mỗi phép thử độc lập, hai kết quả, cùng xác suất thành công. Mọi hàng có tỷ lệ 10%, chỉ đổi cỡ mẫu. Dùng khoảng điểm Wilson hai phía danh nghĩa 95%, làm tròn biên hai chữ số phần trăm. Mức tin cậy mô tả độ bao phủ dài hạn của phương pháp, không phải xác suất 95% cho tham số cố định sau khi xem dữ liệu. Kiểm tra lặp hay chỉ chọn nhóm thắng cần xử lý thêm.

Ví dụ tính toán

10 thành công/100 và 1.000/10.000 đều là 10%. Mẫu sau cho khoảng hẹp hơn nhiều nếu cùng thỏa giả định.

Những yếu tố có thể thay đổi kết quả

Khách lặp, phiên tương quan, bot và thay đổi đối tượng có thể vi phạm mô hình. Đây là khoảng một mẫu, không phải kiểm định A/B, ước lượng nhân quả hay quy tắc dừng lấy mẫu.

Nguồn & định nghĩa

Ngày kiểm tra phương pháp:

Tiếp tục với tác vụ liên quan