Web & phát triển / CLEARBYTE

Tỷ số nén và phần trăm tiết kiệm

Theo quy ước gốc/đã nén, tỷ số = byte gốc ÷ byte nén. 100 KB xuống 25 KB là nén 4:1 và tiết kiệm 75%, không phải 400%.

Tỷ số nén và phần trăm tiết kiệm

Theo quy ước gốc/đã nén, tỷ số = byte gốc ÷ byte nén. 100 KB xuống 25 KB là nén 4:1 và tiết kiệm 75%, không phải 400%.
Cỡ nội dung gốcCỡ nội dung đã nénTỷ số gốc : nénCỡ còn lạiByte tiết kiệm
100 KB100 KB1.00:1100.00%0.00%
100 KB75 KB1.33:175.00%25.00%
100 KB50 KB2.00:150.00%50.00%
100 KB25 KB4.00:125.00%75.00%
100 KB10 KB10.00:110.00%90.00%
Tải bảng tra cứu này dưới dạng CSV ↓

Công thức & phương pháp

Ratio = original bytes ÷ compressed bytes
Remaining% = compressed bytes ÷ original bytes × 100
Saved% = (1 − compressed bytes ÷ original bytes) × 100

Luôn nêu hướng tỷ số; công cụ dùng nén/gốc sẽ hiện 0,25 thay cho 4:1. So cùng nội dung, không thêm tiêu đề chỉ một bên. Bảng là số học, không phải benchmark gzip/Brotli. Kết quả tùy nội dung, thiết lập; nén không mất dữ liệu giữ byte sau giải mã nhưng tốn xử lý và có thể làm dữ liệu nhỏ/đã nén lớn hơn.

Ví dụ tính toán

Tài liệu 240 KB truyền dưới dạng nội dung 60 KB có tỷ số 4:1, tiết kiệm 180 KB hay 75%. Điều này không có nghĩa toàn trang tải nhanh gấp bốn.

Những yếu tố có thể thay đổi kết quả

Cỡ nén bằng 0 làm tỷ số không xác định; phần trăm tiết kiệm cần cỡ gốc dương. Chưa tính tiêu đề HTTP, không dự báo độ trễ hay CPU.

Nguồn & định nghĩa

Ngày kiểm tra phương pháp:

Tiếp tục với tác vụ liên quan