GB sang GiB: bảng đơn vị lưu trữ chính xác
Một GB thập phân chứa một tỷ byte. Chia số byte cho 1.073.741.824 để biểu diễn cùng lượng bằng GiB. Đây là đơn vị tương đương, không phải mất dung lượng.
GB sang GiB: bảng đơn vị lưu trữ chính xác
| GB | B | GiB |
|---|---|---|
| 1 | 1000000000 | 0.931323 |
| 4 | 4000000000 | 3.72529 |
| 8 | 8000000000 | 7.450581 |
| 16 | 16000000000 | 14.901161 |
| 32 | 32000000000 | 29.802322 |
| 64 | 64000000000 | 59.604645 |
| 128 | 128000000000 | 119.20929 |
| 256 | 256000000000 | 238.418579 |
| 500 | 500000000000 | 465.661287 |
| 512 | 512000000000 | 476.837158 |
| 1000 | 1000000000000 | 931.322575 |
| 2000 | 2000000000000 | 1862.645149 |
Công thức & phương pháp
B = GB × 10⁹; GiB = B / 2³⁰Những yếu tố có thể thay đổi kết quả
GiB hiển thị đã làm tròn. Dung lượng đĩa dùng được còn tùy định dạng và phần dự trữ, bảng không ước tính các phần này.
Nguồn & định nghĩa
Ngày kiểm tra phương pháp:
Tiếp tục với tác vụ liên quan
Đổi đơn vị dung lượng
Đổi GB thập phân sang byte và đơn vị thập phân hoặc nhị phân. 1 GB = 1,000,000,000 byte; 1 GiB = 1,073,741,824 byte.
Tính thời gian tải xuống
Ước tính từ dung lượng, tốc độ và hiệu suất: lấy kích thước theo bit chia cho tốc độ hiệu dụng theo bit/giây.
Tính dung lượng video
Ước tính từ thời lượng và tổng tốc độ bit video, âm thanh. 1 Mbps trong 1 phút dùng 7.5 MB thập phân trước phần phụ trội của vùng chứa.
Tính băng thông dùng chung
Cộng nhu cầu đồng thời của thiết bị rồi thêm dự phòng. Đây là mục tiêu công suất, không phải phép đo hay bảo đảm hiệu năng kết nối.